timthumb

Ống thép mạ kẽm VinaPipe

  • Qua điện thoại: 0989.891.811
  • Qua skype: xxxxxxxx
  • CAM KẾT 100% CHÍNH HÃNG
    Nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm rõ ràng
  • GIÁ CẢ HỢP LÝ
    Đảm bảo giá cả tốt nhất
  • TƯ VẤN LẮP ĐẶT MIỄN PHÍ
    Quyền lợi tối đa cho khách hàng

Mô tả sản phẩm

Bảng quy chuẩn trọng lượng ống Thép mạ kẽm VinaPipe theo tiêu chuẩn BS 1387/1987

GALVANIZED PIPES – STANDARD BS 1387-1985
C Mn P S Độ dày lớp mạ / Zinc-coat thickness Phương pháp mạ
max max max max µm gr./m2 oz./ft2 Zinc-coat Method
% % % % > 35 >= 360 >= 1.18 Mạ nhúng nóng
0.2 1.2 0.045 0.045 Hot-dip Galvanizing

 

Trắc nghiệm độ bền kéo / Tensile test Trắc nghiệm độ uốn / Bend test Trắc nghiệm nén phẳng Kiểm tra độ kín khít/ Leak tightness test
Flattening test
Độ bền kéo Điểm chảy Độ giãn dài tương đối Phân loại Goc uốn Bán kính trong Vị trí mối hàn Mối hàn Bề mặt ống
T.strength Yield point Elongation Category Angle of bending Inside radius Weld position Weld point Non-weld point
Kgf/mm2
Kgf/mm2 (N/mm2)
Min. 28 Min. 20 Min. 30 Ống mạ 90o 8 D 90o 0.75 D 0.60 D 51 Kgf/cm2
-285 -196 Galva. pipe

Class A1 (siêu nhẹ)

Nominal

 Dimension

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.4 21 1.9 0.904 0.922
 3/4 20 26.9 26.4 2.1 1.275 1.296
1 25 33.8 33.2 2.3 1.770 1.803
1 1/4 32 42.5 41.9 2.3 2.263 2.301
1 1/2 40 48.4 47.8 2.5 2.811 2.855
2 50 60.2 59.6 2.6 3.674 3.726
2 1/2 65 76 75.2 2.9 5.199 5.275
3 80 88.7 87.9 2.9 6.107 6.191
4 100 113.9 113 3.2 8.704 8.815

Light Class (nhẹ)

Nominal

 Dimension

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.4 21 2 0.95 0.96
 3/4 20 26.9 26.4 2.3 1.38 1.39
1 25 33.8 33.2 2.6 1.98 2
1 1/4 32 42.5 41.9 2.6 2.54 2.57
1 1/2 40 48.4 47.8 2.9 3.23 3.27
2 50 60.2 59.6 2.9 4.08 4.15
2 1/2 65 76 75.2 3.2 5.71 5.83
3 80 88.7 87.9 3.2 6.72 6.89
4 100 113.9 113 3.6 9.75 10

Medium Class (trung bình)

Nominal

Dimension 

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.7 21.1 2.6 1.21 1.22
 3/4 20 27.2 26.6 2.6 1.56 1.57
1 25 34.2 33.4 3.2 2.41 2.43
1 1/4 32 42.9 42.1 3.2 3.1 3.13
1 1/2 40 48.8 48 3.2 3.57 3.61
2 50 60.8 59.8 3.6 5.03 5.1
2 1/2 65 76.6 75.4 3.6 6.43 6.55
3 80 89.5 88.1 4 8.37 8.54
4 100 114.9 113.3 4.5 12.2 12.5
5 125 140.6 138.7 5 16.6 17.1
6 150 166.1 164.1 5 19.7 20.3

Heavy Class

Nominal

Dimension

DN

Outside Diameter Wall Calculated
Dmax Dmin Thickness Plain End Threads & Couplings
mm. mm. mm. (kg/m.) (kg/m.)
 1/2 15 21.7 21.1 3.2 1.44 1.45
 3/4 20 27.2 26.6 3.2 1.87 1.88
1 25 34.2 33.4 4 2.94 2.96
1 1/4 32 42.9 42.1 4 3.8 3.83
1 1/2 40 48.8 48 4 4.38 4.42
2 50 60.8 59.8 4.5 6.19 6.26
2 1/2 65 76.6 75.4 4.5 7.93 8.05
3 80 89.5 88.1 5 10.3 10.5
4 100 114.9 113.3 5.4 14.5 14.8
5 125 140.6 138.7 5.4 17.9 18.4
6 150 166.1 164.1 5.4 21.3 21.9

Ghi chú: 1 inch = 25.4 millimeters (mm)

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “Ống thép mạ kẽm VinaPipe”